| — | b | c | ch | d | đ | g | gh | gi | h | k | kh | l | m | n | ng | ngh | nh | p | ph | q | qu | r | s | t | th | tr | v | x |
| a | ang áng | bang báng bàng bảng | cáng càng cảng | chang chàng chạng | dang dáng dàng dạng | đang đáng đảng đãng | gang gàng | - | giang giáng giảng | hang háng hàng hảng hãng hạng | - | khang kháng khảng khạng | lang láng làng lảng lãng lạng | mang máng màng mảng mãng mạng | nang nàng nạng | ngang ngáng | - | nhang | - | phang phàng phảng | - | quang quáng quàng quảng quãng | rang ràng rạng | sang sáng sàng sảng | tang táng tàng tảng tạng | thang tháng thảng | trang tráng tràng trạng | vang váng vàng vảng vãng vạng | - |
| ai |
| ao |
| au |
| ay |
| ă | ẳng | băng bằng bẵng | căng cắng cẳng | chăng chằng chẳng chặng | dằng dẳng | đăng đắng đằng đẳng | găng gắng | - | giăng giằng | hăng hằng | - | khăng khẳng | lăng lắng lằng lẳng lẵng lặng | măng mắng | năng nắng nặng | - | - | nhăng nhằng nhặng | - | phăng phẳng | - | quăng quặng | răng rằng rặng | săng sắng sằng | tăng tằng tặng | thăng thắng thằng thẳng thặng | trăng trắng | văng vắng vằng vẳng | xăng xẵng |
| â | - | bâng | - | - | dâng | - | - | - | - | - | - | - | lâng | - | nâng nấng | - | - | - | - | - | - | quầng | - | - | tâng tầng | - | trâng | vâng | - |
| âu |
| ây |
| e | - | beng | - | - | - | - | - | - | - | - | keng kẻng | - | leng | - | - | - | - | - | - | phèng | - | - | - | - | teng | - | - | - | - |
| eo |
| ê | - | - | - | - | - | - | - | - | giêng giếng giềng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| êu |
| i | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ring | - | - | - | - | - | - |
| ia |
| iê | - | biếng | - | chiêng | - | - | - | - | - | hiếng | kiêng kiềng | khiêng | liêng liểng liệng | miếng miệng | - | - | nghiêng | - | - | - | - | - | riêng | siêng | tiếng | thiêng | - | viếng | xiềng xiểng |
| iêu |
| iu |
| o | ong óng ỏng | bong bóng bòng bõng bọng | cong cóng còng cõng cọng | chong chóng chòng chõng | dong dòng dỏng dõng | đong đóng đọng | gỏng gọng | - | giong gióng giỏng giọng | hong hóng hỏng họng | - | - | long lóng lòng lỏng lõng lọng | mong móng mỏng | nóng | ngóng | - | - | - | phong phóng phòng phỏng phọng | - | - | rong ròng | song sóng sòng | tòng tọng | thong thòng | trong tròng trọng | vong vòng võng vọng | xong |
| oa | - | - | - | choang choáng choàng choảng choạng | - | - | - | - | - | hoang hoàng hoảng | - | khoang khoáng khoảng | loang loáng loãng | - | - | - | - | nhoáng | - | - | - | - | - | - | toang | thoáng thoảng | - | - | - |
| oai |
| oay |
| oă | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | thoắng | - | - | - |
| oe |
| oi |
| oo | - | boong | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| ô | ông ống | bông bống bồng bổng bỗng | công cống cồng cổng cộng | chông chống chồng chổng | dông dộng | đông đống đồng động | gông gồng | - | giông giống | hông hồng | - | không khống khổng | lông lồng lộng | mông mộng | nông nồng | ngông ngồng ngỗng | - | nhông nhồng nhộng | - | phồng | - | - | rống rồng rỗng rộng | sông sống sổng | tông tống tổng | thông thống | trông trống trồng | vông vống vồng | xông |
| ôi |
| ơ |
| ơi |
| u | ung úng ủng | bung búng bùng bủng bụng | cung cúng cùng củng cũng | chung chúng chùng chủng | dung dùng dũng dụng | đúng đụng | - | - | - | hung hùng | - | khung khùng khủng | lung lúng lùng lủng lũng | mủng | nung núng nùng nũng | ngùng | - | nhung nhúng nhũng nhụng | - | phung phúng phụng | - | - | rung rùng rụng | sung súng sùng sủng | tung túng tùng tụng | thung thúng thùng thủng | trung trúng trùng trũng | vung vùng vũng vụng | xung |
| ua |
| uâ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | khuâng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| uây |
| uê |
| ui |
| uô | uống uổng | buông buồng | cuống cuồng | chuông chuồng chuộng | - | - | guồng | - | - | huống | - | - | luống luồng | muông | nuông | - | - | - | - | - | - | - | ruồng ruộng | suông suồng | tuồng | thuổng | truông truồng | vuông | xuống xuồng xuổng |
| uôi |
| uơ |
| uy |
| uya |
| uyê |
| uyu |
| ư | ưng ứng ửng | bưng bứng bừng | cưng cứng | chưng chứng chừng chửng chững | dưng dừng dửng dựng | đứng đừng đựng | gừng | - | - | hưng hứng hửng | - | - | lưng lừng lửng | mừng | nựng | ngừng | - | nhưng những | - | - | - | - | rưng rừng | sưng sừng sửng sững | tưng từng | thừng | trưng trứng trừng | vừng vững vựng | xưng xứng |
| ưa |
| ưi |
| ươ | ương | bướng | cương cường cưỡng | chương chướng chường chưởng | dương dường dưỡng dượng | đương đường | gương gượng | - | giương giường | hương hướng hưởng | - | - | lương lưỡng lượng | - | nương nướng | ngưởng ngưỡng ngượng | - | nhương nhường nhưỡng nhượng | - | phương phường phượng | - | - | rương rường | sương sướng sượng | tương tướng tường tưởng tượng | thương thường thưởng thượng | trương trướng trường trưởng | vương vướng vượng | xương xướng xưởng |
| ươi |
| ươu |
| ưu |
| y |
| yê | yêng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| yêu |