| — | c | ch | m | n | ng | nh | p | t |
| a | cha chà chả | chác chạc | chạch | chàm chạm | chan chán chạn | chang chàng chạng | chanh chánh chành chạnh | chạp | chát |
| ai | chai chài chải | - | - | - | - | - | - | - | - |
| ao | chao cháo chào chảo chão chạo | - | - | - | - | - | - | - | - |
| au | chau cháu | - | - | - | - | - | - | - | - |
| ay | chay cháy chày chảy chạy | - | - | - | - | - | - | - | - |
| ă | - | chắc | - | chăm chằm chặm | chăn chắn chẵn | chăng chằng chẳng chặng | - | chắp chặp | chắt chặt |
| â | - | - | - | châm chấm chậm | chân chấn chần chẩn chận | - | - | chấp chập | chất chật |
| âu | châu chấu chầu chậu | - | - | - | - | - | - | - | - |
| ây | chấy chầy | - | - | - | - | - | - | - | - |
| e | che ché chè chẻ chẽ | - | - | chém | chen chén chèn chẽn | - | - | chép | chét chẹt |
| eo | cheo chéo chèo | - | - | - | - | - | - | - | - |
| ê | chê chế chề chệ | - | chếch | chêm chễm | - | - | chênh chểnh chệnh | - | chết |
| êu |
| i | chi chí chì chỉ chị | - | chích | chim chìm | chín | - | chinh chính chỉnh chĩnh | chíp | chít chịt |
| ia | chia chìa chĩa | - | - | - | - | - | - | - | - |
| iê | - | chiếc | - | chiêm chiếm | chiên chiến | chiêng | - | - | chiết |
| iêu | chiêu chiếu chiều | - | - | - | - | - | - | - | - |
| iu | chịu | - | - | - | - | - | - | - | - |
| o | cho chó chỏ chõ | chọc | - | chòm chỏm | chọn | chong chóng chòng chõng | - | chóp | chót chọt |
| oa | chóa | choạc | - | - | choán | choang choáng choàng choảng choạng | - | - | - |
| oai |
| oay |
| oă | - | choắc | - | - | - | - | - | - | - |
| oe | chóe | - | - | - | - | - | - | - | - |
| oi | choi chói chòi chỏi chõi chọi | - | - | - | - | - | - | - | - |
| oo |
| ô | chỗ | chốc | - | chồm | chôn chốn chồn | chông chống chồng chổng | - | chốp chộp | chốt chột |
| ôi | chối chồi chổi | - | - | - | - | - | - | - | - |
| ơ | chớ chờ chở chợ | - | - | chơm chớm chởm | chờn | - | - | chớp | chớt chợt |
| ơi | chơi chới | - | - | - | - | - | - | - | - |
| u | chu chú chủ | chúc chục | - | chum chùm chụm | chùn | chung chúng chùng chủng | - | chụp | chút chụt |
| ua | chua chúa chùa | - | - | - | - | - | - | - | - |
| uâ | - | - | - | - | chuẩn | - | - | - | - |
| uây |
| uê |
| ui | chui chúi chùi | - | - | - | - | - | - | - | - |
| uô | - | chuốc chuộc | - | chuôm | chuồn | chuông chuồng chuộng | - | - | chuốt chuột |
| uôi | chuôi chuối chuỗi | - | - | - | - | - | - | - | - |
| uơ |
| uy | chùy | - | - | - | - | - | - | - | - |
| uya |
| uyê | - | - | - | - | chuyên chuyến chuyền chuyển chuyện | - | - | - | - |
| uyu |
| ư | chư chứ chừ chữ | chức chực | - | - | - | chưng chứng chừng chửng chững | - | - | - |
| ưa | chưa chứa chừa chửa chữa | - | - | - | - | - | - | - | - |
| ưi | chửi | - | - | - | - | - | - | - | - |
| ươ | - | chước | - | - | - | chương chướng chường chưởng | - | - | - |
| ươi |
| ươu |
| ưu |
| y |
| yê |
| yêu |