—cchmnngnhpt
ada
dã
dạ
dạc-dám
dạm
dan
dán
dàn
dạn
dang
dáng
dàng
dạng
danh
dành
-dát
dạt
aidai
dái
dài
dải
dãi
dại
--------
aodao
dào
dạo
--------
au
ayday
dày
dãy
dạy
--------
ă-dặc-dăm
dằm
dặm
dằn
dặn
dằng
dẳng
--dắt
dặt
â---dâm
dầm
dân
dấn
dần
dẩn
dẫn
dâng-dấp
dập
dật
âudâu
dấu
dầu
--------
âydây
dấy
dẫy
dậy
--------
ede
dè
dẻ
------dép
dẹp
-
eodẻo--------
êdê
dế
dề
dể
dễ
-----dềnh-dệt
êu
idi
dí
dì
dỉ
dĩ
dị
-dịchdim
dìm
--dinh
dính
dịp-
iadĩa--------
iê-diệc-diêm
diễm
diệm
diễn
diện
--diệpdiết
diệt
iêudiều
diễu
diệu
--------
iudíu
dìu
dịu
--------
odo
dò
dóc
dọc
-dom
dòm
dòn
dọn
dong
dòng
dỏng
dõng
---
oadọa-----doanh--
oai
oay
oă
oe
oidoi
dõi
--------
oo
ôdỗdốc--dồn
dộn
dông
dộng
--dốt
dột
ôidối
dồi
dỗi
dội
--------
ơdơ
dớ
dở
dỡ
---dợn--dớp-
ơidơi
dời
--------
udu
dù
dụ
dục--dundung
dùng
dũng
dụng
--dút
uadua
dụa
--------
uâ
uây
uê
uidùi
dụi
--------
uô
uôiduỗi--------
uơ
uyduy--------
uya
uyê----duyên---duyệt
uyu
ưdư
dứ
dữ
dự
----dưng
dừng
dửng
dựng
--dứt
ưadưa
dứa
dừa
dựa
--------
ưi
ươ-dược---dương
dường
dưỡng
dượng
--dượt
ươidưới
dượi
--------
ươu
ưu
y
yê
yêu