| — | c | ch | m | n | ng | nh | p | t |
| a | la lá là lả lạ | lác lạc | lách lạch | lam làm lãm lạm | lan làn lạn | lang láng làng lảng lãng lạng | lanh lánh lành lãnh lạnh | láp lạp | lát lạt |
| ai | lai lái lài lải lãi lại | - | - | - | - | - | - | - | - |
| ao | lao láo lào lảo lão lạo | - | - | - | - | - | - | - | - |
| au | lau láu làu | - | - | - | - | - | - | - | - |
| ay | lay láy lảy lạy | - | - | - | - | - | - | - | - |
| ă | - | lắc | - | lăm lắm | lăn lằn lặn | lăng lắng lằng lẳng lẵng lặng | - | lắp | lắt lặt |
| â | - | - | - | lâm lấm lầm lẩm lẫm | lân lấn lần lẩn lẫn lận | lâng | - | lấp lập | lất lật |
| âu | lâu lầu lậu | - | - | - | - | - | - | - | - |
| ây | lây lấy lầy lẫy | - | - | - | - | - | - | - | - |
| e | le lé lè lẻ lẽ lẹ | - | - | lem lém | len lén lèn lẽn | leng | - | lép | lét lẹt |
| eo | leo lèo lẻo lẽo lẹo | - | - | - | - | - | - | - | - |
| ê | lê lề lể lễ lệ | - | lệch | - | lên | - | lênh lềnh lệnh | - | - |
| êu | lếu lều | - | - | - | - | - | - | - | - |
| i | li lí lì lị | - | lịch | lim lìm lịm | - | - | linh lính lình lỉnh lĩnh lịnh | líp | lít |
| ia | lìa | - | - | - | - | - | - | - | - |
| iê | - | liếc | - | liêm liếm liệm | liên liến liền liễn | liêng liểng liệng | - | liếp | liệt |
| iêu | liêu liều liễu liệu | - | - | - | - | - | - | - | - |
| iu | lịu | - | - | - | - | - | - | - | - |
| o | lo ló lò lọ | lóc lọc | - | lòm lõm | lon lọn | long lóng lòng lỏng lõng lọng | - | - | lót lọt |
| oa | loa lóa lòa lõa | loạc | - | - | loan loán loàn loạn | loang loáng loãng | loanh | - | loát loạt |
| oai | loài loại | - | - | - | - | - | - | - | - |
| oay |
| oă |
| oe | loe lóe lòe | - | - | - | - | - | - | - | loét loẹt |
| oi | loi lói lòi lõi | - | - | - | - | - | - | - | - |
| oo |
| ô | lô lố lồ lỗ lộ | lốc lộc | - | lốm | lồn lộn | lông lồng lộng | - | lốp | lột |
| ôi | lôi lối lồi lỗi lội | - | - | - | - | - | - | - | - |
| ơ | lơ lờ lỡ | - | - | lởm lợm | lơn lớn lờn lợn | - | - | lớp lợp | lợt |
| ơi | lơi lới lời lợi | - | - | - | - | - | - | - | - |
| u | lu lú lũ | lúc lục | - | - | lún lùn lụn | lung lúng lùng lủng lũng | - | lúp lụp | lút lụt |
| ua | lúa lùa lụa | - | - | - | - | - | - | - | - |
| uâ | - | - | - | - | luân luẩn luận | - | - | - | luật |
| uây |
| uê |
| ui | lui lùi lủi lụi | - | - | - | - | - | - | - | - |
| uô | - | luộc | - | - | luôn luồn | luống luồng | - | - | - |
| uôi |
| uơ |
| uy | lũy | - | - | - | - | - | - | - | - |
| uya |
| uyê | - | - | - | - | luyến luyện | - | - | - | - |
| uyu |
| ư | lư lữ lự | lưc lực | - | - | - | lưng lừng lửng | - | - | - |
| ưa | lứa lừa lửa lựa | - | - | - | - | - | - | - | - |
| ưi |
| ươ | - | lược | - | lườm lượm | lươn lượn | lương lưỡng lượng | - | - | lướt lượt |
| ươi | lưới lười lưỡi | - | - | - | - | - | - | - | - |
| ươu |
| ưu | lưu lựu | - | - | - | - | - | - | - | - |
| y | ly lý lỳ lỵ | - | - | - | - | - | - | - | - |
| yê |
| yêu |