cchmnngnhpt
anga
ngà
ngả
ngã
ngác
ngạc
ngách-ngán
ngàn
ngạn
ngang
ngáng
ngành
ngảnh
ngạnh
ngápngát
ngạt
aingai
ngái
ngài
ngại
--------
aongao
ngáo
ngào
ngạo
--------
au
ayngay
ngáy
ngày
--------
ă---ngắmngăn
ngắn
---ngắt
ngặt
â---ngâm
ngấm
ngầm
ngẫm
ngậm
ngân
ngần
ngẩn
--ngậpngất
âungẫu--------
âyngây--------
e
eongèo--------
ê
êu
i
ia
iêu
iu
ongó
ngỏ
ngõ
ngọc--ngon
ngón
ngọn
ngóng--ngọt
oangoa--ngoạmngoan
ngoãn
ngoạn
----
oaingoài
ngoại
--------
oay
-ngoặc--ngoằn---ngoặt
oengoe--------
oingoi
ngói
ngòi
--------
oo
ôngô
ngộ
ngốc--ngônngông
ngồng
ngỗng
---
ôingôi
ngồi
--------
ơngơ
ngờ
ngỡ
--------
ơingời
ngợi
--------
ungu
ngủ
ngũ
ngụ
ngục---ngùng---
ua
uây
uingùi--------
----nguồn----
uôinguội--------
uynguy
ngụy
--------
uya
uyê----nguyên
nguyền
nguyện
---nguyệt
uyu
ưngư
ngừ
ngữ
ngự
ngực---ngừng---
ưangứa
ngừa
ngửa
ngựa
--------
ưi
ươ-ngược---ngưởng
ngưỡng
ngượng
---
ươingươi
người
--------
ươu
ưungưu--------
y
yêu